베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sinh sống" (1)
sinh sống
영어
동사live, reside
Họ đã sinh sống ở đây lâu đời.
They have lived here for a long time.
관련 단어 "sinh sống" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sinh sống" (2)
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
Japanese nationals stationed in Vietnam
Họ đã sinh sống ở đây lâu đời.
They have lived here for a long time.
